| . | |
|---|---|
CAS: 39236-46-9
Ngoại hình: Bột màu trắng, chảy tự do

Hiệu suất kháng khuẩn
Nó thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, có khả năng ức chế vi khuẩn gram âm và gram dương, nấm men và nấm mốc.
Khả năng tương thích
Nó tương thích với các thành phần khác nhau có trong mỹ phẩm. Kết quả thực nghiệm chứng minh khả năng kháng khuẩn của nó không bị ảnh hưởng bởi chất hoạt động bề mặt, protein và các thành phần phụ gia đặc biệt khác trong mỹ phẩm.
Ứng dụng
Thích hợp cho các sản phẩm để lại và rửa sạch khác nhau, bao gồm kem, nước thơm, dầu gội và khăn ướt.
Liều lượng khuyến cáo chung: 0,2% đến 0,5%.
Phạm vi ứng dụng pH: 3 đến 9. Nó có thể được thêm vào trong phạm vi nhiệt độ rộng (< 80°C).
Tăng cường tác dụng bảo quản khi sử dụng kết hợp với paraben và IPBC (3-iodo-2-propynyl butylcarbamate).
Tương thích với nhiều chất hoạt động bề mặt, protein và hầu hết các thành phần mỹ phẩm.
Mục |
Đặc điểm kỹ thuật |
Vẻ bề ngoài |
Bột màu trắng có mùi nhẹ |
Độ tinh khiết (Nitơ) |
26,0-28,0% |
Tro |
3,0% |
Tổn thất khi sấy |
3,0% |
PH |
6,0-7,5 |
Kim loại nặng (Pb) |
10ppm |
Dung môi dư |
20 |
Độ đục (NTU) |
6 |
Độ hòa tan (Trong dung dịch nước 30%) |
Rõ ràng và không màu |
Phần kết luận |
Đáp ứng tiêu chuẩn USP42. |