| Sẵn có: | |
|---|---|
4-Butylresorcinol
CAS :18979-61-8
Bột màu trắng đến trắng nhạt
Chất làm trắng
Công thức phân tử: C₁₀H₁₄O₂
Đây là lĩnh vực ứng dụng chính của 4-Butylresorcinol.
1.Cơ chế hoạt động: Ức chế hoạt động của tyrosinase, từ đó ngăn chặn quá trình sản xuất melanin và giảm tình trạng tăng sắc tố.
2. Ưu điểm:
Hiệu quả hơn các thành phần làm sáng da truyền thống như hydroquinone, arbutin và vitamin C
Kích ứng thấp và tương đối an toàn
Thể hiện sự thâm nhập tốt vào da và sự ổn định của công thức
3. Ứng dụng: Serum dưỡng trắng, kem làm mờ vết thâm, trị vết thâm sau mụn, sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa, v.v.
4. Tình trạng quản lý: Được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm ở một số quốc gia và khu vực (ví dụ: Hàn Quốc, Trung Quốc và Liên minh Châu Âu), thường ở nồng độ không quá 0,3%.
Có thể được sử dụng trong quá trình tổng hợp một số loại thuốc hoặc làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, ví dụ, trong việc phát triển các tác nhân kháng khuẩn, chống viêm hoặc nội tiết tố.
Được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và da liễu như một hợp chất mẫu để ức chế tyrosinase, giúp đánh giá hiệu quả của các chất làm sáng da mới.
Kích ứng: Nói chung là thấp, nhưng có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có làn da nhạy cảm.
Nhạy cảm với ánh sáng: Không quan sát thấy tác dụng nhạy cảm với ánh sáng; tuy nhiên, nên sử dụng kem chống nắng để nâng cao kết quả làm trắng và bảo vệ da.
Tính ổn định: Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng để tránh bị oxy hóa và biến màu.
kiểm tra Mục |
Tiêu chuẩn |
Vẻ bề ngoài |
Bột tinh thể màu trắng đến gần như trắng |
Mùi |
Mùi đặc biệt |
Độ tinh khiết (HPLC) |
≥98,0% |
Sấy giảm cân |
1,0% |
Resorcinol |
.20,2% |
Tổng tạp chất |
1,0% |
Tạp chất đơn |
.50,5ppm |